TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "văn phạm" - Kho Chữ
Văn phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
ngữ pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn thơ
câu cú
cách luật
văn
văn chương
chính tả
văn
niêm luật
văn chương
tản văn
dạng thức
luận văn
hành văn
thành văn
văn tự
hình thức
hư văn
quy phạm
tự dạng
viết
qui phạm
văn vần
văn
ti trúc
luận
qui phạm pháp luật
âm luật
thơ văn
bằng trắc
phép tắc
kệ
từ chương
văn học
bài vở
khuôn dạng
thơ
thơ lại
thi pháp
quy phạm pháp luật
bất thành văn
khuôn thức
tập vở
thơ phú
cổ văn
luật
tử vận
chính luận
phong cách
thơ
tiểu luận
phê bình
ngòi bút
cây bút
chữ nôm
từ chương
thư pháp
văn đàn
điển
luật bằng trắc
thi ca
rít
bài bản
văn nghệ
bài vở
thảo
phê bình văn học
Ví dụ
"Viết không đúng văn phạm"
văn phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với văn phạm là .