TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất thành văn" - Kho Chữ
Bất thành văn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Không được ghi lại bằng chữ viết, thành văn bản
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thành văn
hư văn
văn học thành văn
tản văn
văn học truyền khẩu
văn học truyền miệng
viết tay
viết
tạp văn
văn
bản thảo
văn phạm
thể
văn tự
tuỳ bút
di cảo
văn phong
đặc tả
ước lệ
khuôn thức
hành văn
thảo
văn thơ
văn
tự dạng
văn
bút pháp
bút tích
Ví dụ
"Quy định bất thành văn"
"Luật bất thành văn"
bất thành văn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất thành văn là .