TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trau dồi" - Kho Chữ
Trau dồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho ngày càng trở thành tốt đẹp hơn, có chất lượng cao hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tu dưỡng
nâng cấp
dồi mài
cải thiện
giáo dưỡng
cải tiến
bồi dưỡng
tu nghiệp
tu chí
cải tạo
trau chuốt
mài giũa
tinh luyện
vươn
đẩy
mài dũa
làm giàu
thăng hoa
tăng tiến
trau
tu bổ
nâng
tấn tới
tiệm tiến
chấn hưng
bổ túc
bồi bổ
trui rèn
tu luyện
tôn
thăng hạng
tăng cường
thi vị hoá
phát triển
tiến thủ
đổi mới
phát huy
bồi dưỡng
tiến
thêm
tu chỉnh
cập nhật
cập nhật
tu thân
rèn luyện
rèn
luyện
vớt
mài giũa
đôn
thăng
đẩy mạnh
hoàn thiện
cải tạo
tăng
khuếch trương
gia
chuốt
ra
cải
tu sửa
bổ túc
lên đời
mài dũa
giong
thăng tiến
tịnh tiến
di dưỡng
tôi rèn
đổi mới
tu luyện
cúc dục
tiến bộ
vun đắp
Ví dụ
"Trau dồi kiến thức"
"Trau dồi đạo đức"
trau dồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trau dồi là .