TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thời đại đồ đồng" - Kho Chữ
Thời đại đồ đồng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giai đoạn lịch sử sau thời đại đồ đá, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu làm bằng đồng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thời đại đồ sắt
thời đại đồ đá
thời đại
niên đại
trung đại
thời đại
thời cục
thời kỳ
thời đoạn
thế kỉ
thế kỷ
thượng cổ
hậu kì
cận đại
thời
thế kỉ
thế kỷ
cổ đại
trung cổ
thượng cổ
thế hệ
thái cổ
thời kì
đồng đại
tuổi
thiên niên kỷ
đời thủa
thiên niên kỷ
thiên niên kỉ
thiên niên kỉ
đời thuở
thời
thập niên
đại
ngàn xưa
đương thời
sơ kỳ
lịch sử
thuở
thời buổi
đồng hồ
thì
sơ kì
cổ sử
thời gian
đột nhập
tiền sử
ngày
cổ sinh
giai đoạn
thiên tuế
tuổi
nghìn xưa
bấy giờ
thiếu thời
cổ sơ
văn minh
thu
tân sinh
cổ kính
dĩ vãng
thiên kỷ
ngày tháng
trong
cổ xưa
hoàng kim
thời khắc
biên niên
thiên cổ
tám đời
thời đại đồ đồng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thời đại đồ đồng là .