TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đồng đại" - Kho Chữ
Đồng đại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Thuộc một trạng thái, một giai đoạn trong sự phát triển của ngôn ngữ được tách ra làm đối tượng nghiên cứu; đối lập với lịch đại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lịch đại
đương thời
đương đại
thời đại đồ đồng
thời đại
thời
thời đại
bấy giờ
niên đại
thời buổi
cận đại
thời đoạn
đời thuở
thời cục
tam đại
lớp
đời thủa
thì
hiện đại
đột nhập
hiện thời
giai đoạn
trung đại
thời
độ
thời
thế hệ
thế kỉ
đương thì
thập niên
trà
lứa
sơ kỳ
đại
sơ kì
thế kỷ
cữ
dừ
thời khắc
hiện tại
thiên niên kỉ
hiệp
đời thường
thời cuộc
hồi
quãng
giờ
khắc
tiếng
thời kỳ
thế kỉ
thời thế
đợt
thời kì
cổ điển
Ví dụ
"Ngôn ngữ học đồng đại"
đồng đại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đồng đại là .