TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Lịch đại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Theo quan điểm tách riêng các hiện tượng ngôn ngữ, xét trong sự diễn biến, phát triển theo thời gian, làm đối tượng nghiên cứu; đối lập với đồng đại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đồng đại
lịch sử
lịch sử
biên niên
phân kỳ
thời đoạn
tam đại
thời đại
giai đoạn
lớp
thời
Ví dụ
"Ngôn ngữ học lịch đại"
lịch đại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lịch đại là .
Từ đồng nghĩa của "lịch đại" - Kho Chữ