TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thổ ngữ" - Kho Chữ
Thổ ngữ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Biến thể của một ngôn ngữ dùng ở một vùng địa phương nhỏ hẹp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếng địa phương
phương ngữ
thổ âm
giọng
địa phương
địa
địa
địa phương
tiểu vùng
lãnh vực
đường
địa bộ
địa vực
định xứ
cương vực
cõi
cõi bờ
vùng đất
địa dư
miệt
địa hạt
địa phận
khoen
tỉnh
lãnh
vùng ven
vùng
địa hạt
bản địa
địa bàn
vùng biên
tiểu khí hậu
tỉnh lẻ
biên đình
thung thổ
mạn
phương
vùng
vi khí hậu
mường
chung quanh
trường
khu
xứ
biệt xứ
miền
tề
chỗ
thôn bản
xung quanh
chung quanh
ngoại vi
quanh quất
tứ bề
xung quanh
ngái
trở
triêng
vùng lõm
tứ xứ
cục bộ
ngóc ngách
ven nội
vùng
vùng xa
vùng đệm
ven đô
cục bộ
vùng sâu vùng xa
khu vực
đâu đây
miền
mẫu tây
thảo dã
thổ ngữ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thổ ngữ là .