TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thương mại hoá" - Kho Chữ
Thương mại hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành hàng hoá, đem lại lợi nhuận (về cái không phải là hàng hoá)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách mạng hoá
lãi
phát tài
cổ phần hoá
sinh lợi
doanh nghiệp
hợp lý hoá
cụ thể hoá
thi vị hoá
lí tưởng hoá
phát đạt
toàn cầu hoá
lý tưởng hoá
sản xuất
hợp lí hoá
làm giàu
làm giàu
làm
chế biến
thành tài
hiện đại hoá
làm ăn
nên
làm ăn
chế xuất
từ hoá
vô sản hoá
chuyên doanh
hợp thức hoá
đổi
bào chế
trở nên
hiện đại hoá
chế
sinh nhai
đánh
Ví dụ
"Thương mại hoá một ý tưởng"
thương mại hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thương mại hoá là .