TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Cổ phần hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành công ti cổ phần
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp thức hoá
chính quy hoá
thành lập
chính thức hoá
hợp pháp hoá
nội hoá
doanh nghiệp
cụ thể hoá
hợp lí hoá
mở
quốc hữu hoá
khai cơ lập nghiệp
cách mạng hoá
làm
trở nên
cải tổ
chuẩn hoá
hoá
đồng hoá
hợp lý hoá
tạo lập
thương mại hoá
làm
mở
nội địa hoá
đánh
cải biến
hoá phép
hoá
hoàn chỉnh
sáng lập
từ hoá
dân chủ hoá
hiện đại hoá
tạo
trở nên
ion hoá
gầy nhom
sinh thành
gầy còm
khai triển
sinh
hoá thân
trở thành
biến hoá
chuyên môn hoá
ra
khai sanh
thực hiện
làm đồng
toàn cầu hoá
bình thường hoá
phổ cập
xây dựng
chuyển hoá
bào chế
đồng hoá
biến áp
thành hôn
sinh dục
chuyên doanh
thuần hoá
khởi nghiệp
làm
làm việc
làm giàu
tác thành
gầy mòn
bổ sung
chuyển đổi
động
đầy
sửa
tiêu chuẩn hoá
Ví dụ
"Thực hiện cổ phần hoá doanh nghiệp"
cổ phần hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ phần hoá là .
Từ đồng nghĩa của "cổ phần hoá" - Kho Chữ