TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thoả nguyện" - Kho Chữ
Thoả nguyện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
thoả mãn được điều mong ước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toại
đáp ứng
cam lòng
rồi
ứng nghiệm
hoàn thành
hoàn tất
thể theo
thanh lí
thành
thụ án
đòi
ước hẹn
xong
chịu
mưu cầu
đỗ
chiều
thuận tình
thoả hiệp
thề ước
nhận lời
ưng thuận
đính ước
hứa hẹn
cung phụng
trông đợi
bảo đảm
đề đạt
thể tất
nhận
đang
đòi hỏi
mong đợi
hoan nghinh
đạt
lấy lòng
nợ
giao kết
hãy
cúng quảy
đỗ
nhằm nhò
chấp nhận
miễn chấp
giong
khất lần
ước
miễn
khuất phục
cho
thu dung
giạm
chấp thuận
thề nguyền
thành công
hò hẹn
định tâm
thực thi
an thân
thỉnh cầu
đậy
đành lòng
cam lòng
xin
hưởng ứng
hy vọng
thủ phận
phúng điếu
chịu
nài xin
đón chào
xuôi
hoàn trả
Ví dụ
"Bấy lâu ao ước, giờ đã được thoả nguyện"
thoả nguyện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thoả nguyện là .