TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Thi vị hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trở thành đẹp hơn trong trí tưởng tượng của mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lí tưởng hoá
lý tưởng hoá
làm đẹp
thăng hoa
làm dáng
se sua
tô hồng
vẽ vời
trau dồi
tô điểm
mài giũa
tô vẽ
trang hoàng
làm giàu
thẩm mĩ
mài giũa
hoạt hoá
trau chuốt
mài dũa
thẩm mỹ
mài dũa
tu chí
dồi mài
hợp lý hoá
phú
cải thiện
tô son điểm phấn
thần bí hoá
trang điểm
tô son điểm phấn
đẩy
hiện đại hoá
thay da đổi thịt
hoàn thiện
thúc béo
ăn diện
nổi
nhấc
điểm tô
cách mạng hoá
phát đạt
gia
cải
ra
hợp lí hoá
hoá phép
bồi bổ
tẩm bổ
điểm xuyết
đẩy mạnh
chuẩn hoá
tăng cường
tu dưỡng
hoá
từ hoá
tu bổ
hoá
cải tạo
vượng
hiển thánh
chấn hưng
nâng
thêm
trau
gây tạo
nhấc
hiện đại hoá
hưng hửng
sinh dưỡng
bổ
trở thành
tạo
vươn
hợp pháp hoá
Ví dụ
"Thi vị hoá cuộc sống"
thi vị hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thi vị hoá là .
Từ đồng nghĩa của "thi vị hoá" - Kho Chữ