TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hưng hửng" - Kho Chữ
Hưng hửng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Hửng lên chút ít
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hửng
hừng
hánh nắng
giương
thăng hoa
chấn hưng
vồng
nổi
lên đèn
hâm nóng
hun
đỏ đèn
hồi xuân
lên
giong
thăng
thăng hạng
trỗi
bật
vượng
nâng
nhấc
tăng cường
hưng phấn
vực
nống
thăng
lên
nâng
se sua
nâng
lên
vươn mình
hưng vong
sình
phát hoả
khởi sắc
tăng tiến
dậy
tăng
nhấc
phồng
vổng
phóng
thi vị hoá
vành
thức
giờ hồn
chổng gọng
nảy nở
phục hưng
cơi
thêm
đẩy
nảy
leo thang
đôn
dậy
nhấc
hâm
dậy
gia tăng
lên
sốt
nổi
nâng cấp
hoạt hoá
vươn
hồi xuân
cải
bình thân
đun
thức giấc
so
Ví dụ
"Trời đã hưng hửng sáng"
hưng hửng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hưng hửng là .