TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thâm nhiễm" - Kho Chữ
Thâm nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Xâm nhiễm
động từ
Bị nhiễm sâu, ăn sâu vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xâm nhiễm
thâm nhập
ngấm
tập nhiễm
ăn
thâm nhập
thâm nhập
xâm nhập
thuốn
đột nhập
chìm đắm
thút
xâm nhập
xâm lăng
hấp thụ
xâm hại
đắm
nưng
thâu
ám
găm
đột nhập
hút
thấm
nuốt chửng
chui
du nhập
đột nhập
lút
hấp thu
chìm
xâm lấn
phập
chiếm
xuyên
chấm
nuốt chửng
lòn
xông nhà
xâm chiếm
thọc
nhập cảnh
thôn tính
tọng
hấp thụ
luồn
lút
nuốt
xiên
nhấn chìm
thọc
nhét
xói
xóc
bập
chèn lấn
xâm phạm
thụ đắc
đánh tung thâm
in
xuyên
xọc
hút
găm
chặm
đâm họng
sục
khoét
hấp thu
hít
đục
lấn chiếm
thì thụt
Ví dụ
"Thâm nhiễm thói xấu"
động từ
Bị vi khuẩn hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xâm nhiễm
thâm nhập
xâm nhập
thâm nhập
thâm nhập
xâm nhập
đột nhập
ngấm
tập nhiễm
xâm lăng
ăn
xâm lấn
xâm chiếm
xâm hại
thuốn
đột nhập
thút
đột nhập
xông nhà
xâm lược
thôn tính
nhập cảnh
găm
xóc
đột nhập
xâm phạm
thọc
chui
chiếm
lấn chiếm
du nhập
đột nhập
hút
chèn lấn
nhập ngoại
xuyên
vào
phạm
chìm đắm
lòn
thâu
ngoại nhập
thấm
xiên
găm
truy nhập
truy cập
đâm
ám
vào
thọc
luồn
tiêm
đột nhập
hấp thụ
đâm họng
lấn sân
tiêm
phập
xuyên táo
lấn
lút
nuốt chửng
trúng
xọc
a
đánh tung thâm
lọt
hấp thụ
nhập khẩu
đánh
tra
xăm
Ví dụ
"Bệnh thuộc thể thâm nhiễm"
thâm nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thâm nhiễm là
thâm nhiễm
.