TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thụ đắc" - Kho Chữ
Thụ đắc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
hiểu được, thu nhận được một cách thấu đáo, tường tận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hấp thụ
hấp thu
ăn
thâu
nắm bắt
tập nhiễm
hấp thụ
hấp thu
du nhập
thâu tóm
hấp lưu
bắt
học mót
thấm
thâm nhiễm
tha
vùi đầu
thôn tính
ngấm
thâm nhập
đắm
chiếm
nhập
nuốt
ngoại nhập
thó
vét
hấp phụ
thâm nhập
thộp
chộp
hút
xâm chiếm
nhập ngoại
chằng
vơ
ăn hớt
tróc
tóm
giạm
xiết
nuốt sống
xơi tái
tóm cổ
nuốt
thò
túm
mê mải
trộm cắp
bâu
chìm đắm
thâm nhập
sa đà
nhập khẩu
ẩm thực
lấn chiếm
vồ
vớ
chúi đầu
học lỏm
chộp
xực
tọng
tợp
xâm nhiễm
bốc
nuốt
tọng
nưng
tu
hạ
nhập môn
tịch thu
hút
Ví dụ
"Thụ đắc văn hoá nước ngoài"
"Quá trình thụ đắc ngôn ngữ"
thụ đắc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thụ đắc là .