TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du nhập" - Kho Chữ
Du nhập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhập (yếu tố, hiện tượng văn hoá) từ nước ngoài vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại nhập
nhập ngoại
nhập nội
nhập
nhập khẩu
nhập cảnh
nhập cảng
đột nhập
thâm nhập
thâm nhập
xâm nhập
thâu
ăn
tập nhiễm
đột nhập
vào
xâm nhập
nhập môn
truy nhập
hấp thụ
đột nhập
thâm nhập
xía
đút
vào
xâm nhiễm
hấp thu
vô
nưng
thụ đắc
xuất nhập khẩu
đột nhập
thâm nhiễm
in
chen
lọt
đột nhập
xâm lăng
bắt
đột nhập
chui
lòn
xâm lấn
xỏ
chêm
thâm nhiễm
hấp thụ
thọc
thôn tính
nhét
chèn lấn
xói móc
lấn chiếm
chiếm
tống
đột nhập
tra
truy cập
thò
xâm chiếm
bập
ẩm thực
hấp lưu
xen
tạt
đăng nhập
hấp thu
cắm thùng
chõ miệng
chõ mũi
cừ
luồn
xông nhà
hớp
Ví dụ
"Những mốt mới du nhập"
du nhập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du nhập là .