TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhập nội" - Kho Chữ
Nhập nội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa từ nước ngoài vào (thường là sinh vật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhập ngoại
ngoại nhập
du nhập
nhập khẩu
nhập
nhập cảnh
vào
đột nhập
đút
nhập cảng
vô
vào
thâm nhập
tra
lọt
nhập môn
thâm nhập
xâm nhập
ăn
in
tống
thâu
lồng
xâm nhập
tiêm
chen
xía
thò
tập nhiễm
đột nhập
chêm
chui
lòn
xuất nhập khẩu
đột nhập
đột nhập
xâm lăng
truy nhập
tha
đột nhập
thâm nhập
xâm nhiễm
nong
húp
nuốt
cắm thùng
nhét
xỏ
xâm lấn
hớp
cắm
chịu đực
lấn sân
đùn
nưng
đế
bắt
ăn
bới
thâm nhiễm
cừ
thọc
đột nhập
đột nhập
cóm róm
xông nhà
chuồi
cấy ghép
luồn
thôn tính
nuốt
chui rúc
xơi
thâm nhiễm
Ví dụ
"Giống lúa nhập nội"
"Gà nhập nội"
nhập nội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhập nội là .