TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xâm nhiễm" - Kho Chữ
Xâm nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưthâm nhiễm(ng2).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thâm nhiễm
thâm nhiễm
xâm lăng
xâm nhập
thâm nhập
xâm nhập
xông nhà
thâm nhập
đột nhập
tập nhiễm
xâm lấn
thâm nhập
xâm chiếm
ngấm
xâm hại
đột nhập
thôn tính
chèn lấn
xâm lược
chiếm
xâm phạm
ăn
nhập cảnh
đột nhập
lấn chiếm
đột nhập
chui
đột nhập
đột nhập
thọc
thút
đâm họng
thuốn
du nhập
truy nhập
nuốt chửng
lòn
găm
chìm đắm
in
hút
thâu
nưng
lút
lấn sân
nhấn chìm
găm
a
phạm
phạm qui
luồn
vào
nhập ngoại
vào
xía
xóc
xăm
ngoại nhập
chìm
xen
vô
hạ
thì thụt
choán
đắm
chinh phạt
xói
chiếm cứ
nhét
đột nhập
cưỡng bức
lút
len
nhập nội
xâm nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xâm nhiễm là .