TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Truy nhập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưtruy cập(nhưng ít dùng hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thâm nhập
truy cập
đăng nhập
vào
nhập cảnh
vô
thâm nhập
xông nhà
đột nhập
du nhập
nhập
a
vào
xâm nhập
nhập cảng
xâm nhập
bắt
đột nhập
xâm nhiễm
lọt
ngoại nhập
nhập ngoại
thâu
nưng
xói móc
mò
in
giạm
thâm nhập
đột nhập
xâm lăng
đột nhập
đột nhập
nhập môn
chộp
lọt
vợt
tróc
lòn
đột nhập
chiếm
lọt
len
dử
rút
nhấp
dăng
chụp giựt
lấn chiếm
khơi
quặc
săn
phùng
chộp
cắp
ăn
chui
rờ mó
luồn lót
thì thụt
nhập nội
nuốt
xâm chiếm
ăn không
chui
dún
thút
nhắp
nhúm
ghèn
nậy
moi móc
bòn
dúng
Ví dụ
"Truy nhập mạng"
truy nhập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truy nhập là .
Từ đồng nghĩa của "truy nhập" - Kho Chữ