TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhập khẩu" - Kho Chữ
Nhập khẩu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đưa hàng hoá hay tư bản của nước ngoài vào nước mình; phân việt với xuất khẩu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại nhập
nhập ngoại
nhập
nhập nội
du nhập
xuất nhập khẩu
nhập cảng
nhập cảnh
ăn
thâm nhập
đột nhập
đút
thâm nhập
vào
nhập môn
vào
xâm nhập
thâu
xâm nhập
tiêm
tống
thâm nhập
vô
vác
lọt
tra
hấp thụ
xâm lăng
đột nhập
tha
xâm lược
hấp thu
truy nhập
thò
đột nhập
đột nhập
gồng
thâm nhiễm
hấp thụ
đột nhập
tiêm
bắt
gánh
xâm chiếm
hấp thu
xâm lấn
truy cập
xỏ
lấn chiếm
đột nhập
thôn tính
tập nhiễm
thụ đắc
moi móc
xâm nhiễm
hấp lưu
lấn sân
quẩy
nuốt
chèn lấn
xách
mua chuộc
xía
cắm thùng
nhét
thọc
thâm nhiễm
chiếm dụng
hớp
lấn
đùn
in
xơi
chiếm đóng
Ví dụ
"Hàng nhập khẩu"
"Thuế nhập khẩu"
nhập khẩu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhập khẩu là .