TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hấp lưu" - Kho Chữ
Hấp lưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng kim loại rắn hay nóng chảy) hấp thụ khí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hấp thụ
hấp thu
ăn
hấp phụ
hấp thụ
hút
hấp thu
thâu
hút
tập nhiễm
hút
hấp dẫn
nuốt
ngấm
nuốt
húp
hớp
hút
thụ đắc
bắt
bập
nhập
tu
nuốt
cuốn hút
nuốt chửng
xơi
hút hít
mút
nhắp
hấp dẫn
hút xách
chìm đắm
nuốt tươi
chiếm
hít
du nhập
tọng
tợp
hốc
thâu tóm
thấm
hút hồn
thâm nhiễm
vùi đầu
nuốt
đắm
cóm róm
ngậm
chứa đựng
thâm nhập
tọng
ngoại nhập
nhấp
thâm nhập
ẩm thực
nưng
nhập ngoại
lùa
ăn
xực
ăn
ngậm
hốt
vét
nắm bắt
nuốt chửng
lượm
nuốt sống
hớp hồn
cuốn
chuồi
hốt
cọng
hấp lưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hấp lưu là .