TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vùi đầu" - Kho Chữ
Vùi đầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để hết tâm trí vào một việc nào đó, không còn biết gì đến những việc khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chúi đầu
cắm đầu
đắm
cắm cúi
cắm đầu cắm cổ
cuốn
chìm đắm
sa đà
mê mải
hút
hút hồn
cuốn hút
lao
thâu
đâm đầu
hấp thu
hấp thụ
chiếm
hớp hồn
ăn
nuốt
khơi
nuốt
dử
cắm
in
vùi
nhấn chìm
thâu tóm
nuốt chửng
nhập môn
thâm nhập
nuốt
lút
thu hút
vơ
dúi
căng
sục
hấp dẫn
thò
nhét
ấn
tọng
tợp
in
rúc
vục
lút
phủ đầu
hớp
cừ
nghiện ngập
dìm
đút
bập
tẩy não
dập vùi
ăn
nuốt chửng
mút
thâm nhập
vét
thụ đắc
nhúm
hút
tu
vào
học gạo
vùi dập
nong
nưng
bắt
cóm róm
Ví dụ
"Vùi đầu vào học"
vùi đầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vùi đầu là .