TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hít" - Kho Chữ
Hít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho không khí qua mũi vào cơ thể, bằng cách thở sâu vào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hút
bập
hút hít
thở
hút
hà hơi
sịt mũi
hớp
thở
mút
tu
hút
húp
ăn
sục
nhấp
nuốt
hút xách
hấp thụ
thọc
thâm nhập
hút
đâm họng
khí công
nhắp
bắn
bóp họng
tợp
thâu
ho khan
nhể
ăn
hấp lưu
nuốt
đớp
hấp thu
hốt
rặn
nuốt
há
sặc
lút
thâm nhiễm
thâm nhập
chui
a
tiêm
thâm nhập
nhét
búng
tạo vật
đút
hốc
bập
lọt
nuốt chửng
hút hồn
nghẹn
khoét
thút
áp
bặm
nuốt tươi
khạc
đấm họng
nút
tống
chít
thuốn
hích
ăn
lúng búng
lòn
nhâm nhi
Ví dụ
"Hít phải hơi độc"
"Hít khí trời"
hít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hít là .