TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí công" - Kho Chữ
Khí công
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương pháp rèn luyện thân thể chủ yếu bằng cách luyện thở
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hít
bập
thở
hà hơi
thở
hút
cạo gió
đánh gió
rặn
giác
hút hít
Ví dụ
"Luyện khí công"
khí công có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí công là .