TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thành tố" - Kho Chữ
Thành tố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Yếu tố trực tiếp tạo nên một chỉnh thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yếu tố
thành phần
thừa số
hợp phần
phần tử
số hạng
phụ tố
từ tố
đơn nguyên
căn thức
chính tố
thành phần
phần tử
module
phần
tính
vị ngữ
thứ
phần
hạng mục
khâu
dơn
chiếc
tham số
định ngữ
ước số
ước
phân câu
thông số
tiết
tính ngữ
căn tố
phân tử
cái
mảng
then
vi phân
phần
chiếc
phân đoạn
mục
biến
thông số
cái
nét
chủ ngữ
biến số
đơn
cụm từ
câu
miếng
đoản
thì
hạt
tập
phân cục
từ
phần nào
đơn tử
chương
tiền
câu nhạc
căn số
điều
tư cách
khoản
từ vị
món
mô-đun
mắt xích
nửa
mỗi
tiểu mục
hệ số
Ví dụ
"Phương pháp phân tích thành tố"
"Thành tố của ngữ là từ"
thành tố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thành tố là .