TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư duy" - Kho Chữ
Tư duy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Giai đoạn cao của quá trình nhận thức, đi sâu vào bản chất và phát hiện ra tính quy luật của sự vật bằng những hình thức như biểu tượng, khái niệm, phán đoán và suy lí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lý tính
lí tính
trí
trừu tượng hoá
tri giác
nhận thức
lí trí
phép biện chứng
ý thức
trí năng
lý trí
ý thức
trí tuệ
ý nghĩ
tư tưởng
trừu tượng
trí óc
tâm tưởng
ý niệm
trí não
thấm nhuần
trí khôn
óc
đầu óc
cảm tính
đa tư lự
ý
tâm thức
cảm nghĩ
quan niệm
cấp tiến
triết lí
phán đoán
cảm tưởng
triết lý
lô-gích
đầu óc
ý thức
khái niệm
tâm trí
tư biện
ý tưởng
tư tưởng
thiết nghĩ
logic biện chứng
biện chứng
trực giác
óc
lô-gích
thiết tưởng
thức thời
đa tư đa lự
tâm lý
thiên kiến
thâm thuý
tiềm thức
ý tứ
tâm lí
hữu ý
cảm giác
hiện tượng luận
trí tưởng
ý
biểu tượng
biện chứng
thiển nghĩ
thu hoạch
chính kiến
ý kiến
duy ý chí
hợp đề
ý tứ
phản ánh luận
lý luận
Ví dụ
"Đổi mới tư duy"
"Tư duy khoa học"
"Khả năng tư duy kém"
tư duy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư duy là .