TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tương tác" - Kho Chữ
Tương tác
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tiếp xúc
tính từ
(thiết bị hay chương trình máy tính) có sự trao đổi thông tin qua lại liên tục giữa máy với người sử dụng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao tiếp
tiếp xúc
tương hỗ
liên hệ
đối thoại
tiếp xúc
tiếp xúc
tương giao
qua lại
giao lưu
giao thiệp
giao dịch
hàn huyên
online
toạ đàm
tiếp xúc
tư thông
giao tế
giao diện
đàm đạo
xã giao
ăn thông
lẫn
gián tiếp
giao hợp
chuyện trò
đối xử
đôi hồi
trao đổi
trao đổi
tương kiến
tiếp cận
hỗ tương
đối
trực tuyến
tiếp kiến
tương thích
trực tiếp
giao du
liên hệ
song phương
tương ứng
ngoại giao
đối xứng
giáp
lang chạ
liên hệ
hiệp
chơi
hiệp tác
liên liến
đối đãi
gặp
ăn miếng trả miếng
móc nối
hợp ý
thư từ
giao duyên
động từ
Tác động qua lại lẫn nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiếp xúc
qua lại
tiếp xúc
tương hỗ
liên hệ
tương quan
giao tiếp
liên hệ
quan hệ
tương giao
tương ứng
bắt mối
giao tế
giáp
giao thiệp
chắp nối
giao dịch
tiếp xúc
lẫn
móc nối
tiếp cận
giao du
liên hệ
liên thông
ăn thông
đối
giao hợp
tư thông
va chạm
giao lưu
xã giao
hiệp
bắt tay
tiếp xúc
liên quan
giao diện
mối
đối thoại
làm bạn
tương ngộ
và
gặp
lang chạ
giao
tương hợp
liên can
tương kiến
ngoại giao
phản tác dụng
tương liên
đối xử
khớp
thông
giao kết
hiệp tác
chơi
kết giao
khớp
tiếp kiến
hiệp đồng
liên doanh
đối ứng
quen biết
kháp
cộng tác
hợp tác
đối đãi
gần gụi
xướng hoạ
hàn huyên
tính giao
toạ đàm
tiếp xúc
Ví dụ
"Lực tương tác giữa các vật"
"Quan hệ tương tác"
tương tác có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tương tác là
tương tác
.