TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tù ngồi" - Kho Chữ
Tù ngồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
nhưtù giam
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
câu lưu
yên vị
chôn chân
thụ án
nằm
an toạ
cố định
trấn thủ
quản chế
treo
đóng đô
nằm
chiếm giữ
bó cẳng
chiếm giữ
thụ hình
thu giữ
giữ
kê
ì
chứa
giạm
mai táng
nô lệ
đứng
hầu bóng
trọ
tử thủ
chiếm giữ
cưỡi
chịu phép
gởi gắm
cố thủ
giữ ghế
giật
mê say
gác
áp đặt
dóm
hành hình
an cư
chấp
thúc thủ
cắm
cầm
xử quyết
lại
chàng ràng
cống nộp
xí
xử
để
ăn đợi nằm chờ
ăn
găm giữ
vời
giữ rịt
ở lỗ
ở
hợi
sang tay
táng
gìn
nằm
đóng đô
chỏng
ăn ở
rún
ấn định
đứng
gìn giữ
đỗ
buộc
chực chờ
Ví dụ
"Bị kết án sáu năm tù ngồi"
tù ngồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tù ngồi là .