TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quan khách" - Kho Chữ
Quan khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
khách mời đến dự lễ (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quan viên
quí khách
quý khách
chư vị
khách
thực khách
khách
thí chủ
mặc khách
khán thính giả
khách
thính giả
du khách
viễn khách
thực khách
khách
mặc khách tao nhân
lữ khách
bạn hàng
khách vãng lai
lễ tân
đương sự
thân chủ
chủ khách
khách hàng
thuê bao
thích khách
hành khách
tao nhân mặc khách
chiêu đãi viên
diễn giả
hội viên
ứng viên
thường dân
ông công
hầu phòng
hoạt náo viên
thí sinh
dân chơi
chủ nhân
mc
sứ giả
thuyết trình viên
bạn đọc
quý danh
đoàn viên
danh nhân
tiếp viên
bình dân
hiệp khách
quan viên
thường trực
bầy tôi
chủ tế
ứng cử viên
hiếu chủ
dân dã
quí nhân
nhân chứng
môn khách
những ai
tín chủ
hội thẩm
bình dân
chủ hôn
quan viên
chủ ngữ
sứ giả
thường dân
nhân danh
cổ đông
chú rể
bị cáo
lê dân
Ví dụ
"Quan khách đã đến đông đủ"
quan khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quan khách là .