TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Quạt tai voi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
quạt bàn loại nhỏ, có cánh to trông giống như tai con voi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quạt con cóc
quạt bàn
quạt lúa
quạt
quạt cây
quạt điện
quạt hòm
quạt gió
quạt thông gió
cánh quạt
quạt trần
phất trần
rẻ
quạt treo tường
tai
chong chóng
chén mắt trâu
toa
quạt gió
vòi
tu huýt
chìa vôi
vụ
máy bay cánh quạt
bàn là
bàn ủi
dao vọ
chân vịt
mũ cánh chuồn
vố
cuốc chét
sáo
bàn là hơi
tuýp
bát chiết yêu
tăm
cuốc bàn
âu
vùa
dao cau
tán
dao quắm
bàn chải
vợt
mỏ
đĩa
bàn máy
mạt cưa
tông đơ
dao bài
ê cu
cuốc chĩa
bô
bàn cuốc
chong chóng
tai hồng
bàn cuốc
máy tính để bàn
dĩa
thìa cà phê
cối xay
tô
máy tính xách tay
rô to
tấm
khám
bồ kếp
micro
thỏi
mùn cưa
cối xay gió
xêu
trang
quạt tai voi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quạt tai voi là .
Từ đồng nghĩa của "quạt tai voi" - Kho Chữ