TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tai hồng" - Kho Chữ
Tai hồng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đai ốc có hai cánh để vặn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đai ốc
ê cu
tai
bu lông
chìa vặn
tuốc-nơ-vít
đinh ốc
tăm
cá
đùi
cờ lê
căm
đĩa
bánh xe
líp
mỏ lết
nan hoa
đinh khuy
quạt tai voi
đũa
bánh
ren
Ví dụ
"Tai hồng xe đạp"
tai hồng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tai hồng là .