TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phòng bệnh" - Kho Chữ
Phòng bệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn ngừa bệnh tật để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chữa
vệ sinh
dưỡng sinh
tiêm chủng
lành
dưỡng bệnh
bổ dưỡng
bào chế
tăng cường
dưỡng
nuôi
cấp cứu
làm phúc
nung bệnh
dưỡng sức
an dưỡng
thuốc thang
bồi bổ
trụ sinh
tĩnh dưỡng
bình phục
phục hồi
đình sản
chữa chạy
bảo dưỡng
gia cường
tập luyện
phụng dưỡng
dồi mài
sinh dưỡng
thác
giồng giọt
chủng đậu
dưỡng thương
dưỡng thai
dịch hoàn
khỏi
tiến triển
sửa
bảo sanh
vun vén
nuôi dưỡng
nghỉ dưỡng
Ví dụ
"Phòng bệnh hơn chữa bệnh"
phòng bệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phòng bệnh là .