TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trụ sinh" - Kho Chữ
Trụ sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
phương ngữ
kháng sinh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nẩy sinh
tái sinh
thứ sinh
sản sinh
sinh
sản
bào chế
sinh tử
nở
sinh nở
bách bổ
hồi sinh
bắt nguồn
sinh hạ
phát sinh
giồng giọt
phục sinh
sinh nở
phòng bệnh
ra đời
thuốc thang
nẩy nở
nảy
điều chế
chế
bổ dưỡng
giáng sinh
dẫn xuất
sinh thành
tiêm chủng
dịch hoàn
gieo
hình thành
tạo
ra đời
tái sinh
sinh
sinh dưỡng
an dưỡng
nảy sinh
khai sanh
giáng trần
Ví dụ
"Thuốc trụ sinh"
trụ sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trụ sinh là .