TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủng đậu" - Kho Chữ
Chủng đậu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gây miễn dịch đậu mùa bằng cách tiêm nông vaccin vào cơ thể.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêm chủng
đi tơ
giồng giọt
vun bón
bào chế
đẻ
biến chủng
phòng bệnh
xuống giống
khuyến nông
định canh
trỉa
gieo
sinh sản
chủng đậu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủng đậu là .