TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mức độ" - Kho Chữ
Mức độ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mức trên một thang độ, được xác định đại khái
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chừng độ
độ
độ
tầm
thang độ
đẳng
bậc
cấp
trình độ
cấp độ
cỡ
ngạch bậc
bực
thứ hạng
bậc
hạng
dưới
cường suất
đẳng cấp
trình độ
cỡ
mức
cỡ
bao
chừng
tầm vóc
ngần
độ
thang
cao độ
chừng mực
phần
đàn
nấc
từng
trị số
số đo
thang âm
tầng bậc
điểm
thành phần
cung bậc
bậc
phân lượng
phân cấp
thứ
hạn mức
độ
thông số
thông số
đơn vị
bước
độ chính xác
dung lượng
thứ
rát
phân độ
đo
trọng lượng
cao độ kế
mác
cụm từ
phương tích
khối lượng
giá
âm lượng
tam cấp
lớp lang
cơ số
chỉ số
ngạch
vực
tiểu loại
tỉ trọng
Ví dụ
"Mức độ trung bình"
"Sự việc chưa tới mức độ trầm trọng"
mức độ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mức độ là .