TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mã lực" - Kho Chữ
Mã lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đơn vị đo công suất cũ, bằng 736 watt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công suất
oát
công suất
hiệu suất
năng lượng
đê-xi-ben
ken-vin
phương tích
volt
điện lực
decibel
công tơ tổng
góp điện
cường suất
am-pe
vôn
ca-lo
phụ tải
năng suất
đầu
công
hiệu năng
nến
n
thông lượng
đèn cầy
newton
cc
đồng hồ tổng
điện năng
tiềm lực
năng suất
can-đê-la
lường
số đo
niu-tơn
suất điện động
cal
đong lường
pin
hào
giây
phiên hiệu
Ví dụ
"Động cơ 10 mã lực"
mã lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mã lực là .