TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lam chướng" - Kho Chữ
Lam chướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nhưchướng khí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vật chướng ngại
rào cản
trở ngại
vấp váp
gai góc
lao lý
lều chiếu
lam khí
lừ
chấu
hèm
phong sương
ruồi lằng
tán
móc mưa
lèn
cửa quan
mái hắt
gió bụi
sương gió
làn
mái
gành
hát bội
vằn thắn
vọp bẻ
võng lọng
đất
làn
hoãng
hỏm
lỗ
chớn
gồng gánh
lỏi
khuyết
lõng
tai ương
dù
bồ các
gác thượng
bình vôi
hiểm hoạ
liếp
thì
lỗ
lác
chuỳ
bài toán
oan gia
ô văng
tổng khủng hoảng
mái
bẩy
lọ nghẹ
nợ
vạt
u minh
giuộc
lộ
sự thế
nác
trốt
cửa lá sách
hát tuồng
cửa rả
danh thắng
bao thơ
nò
cửa
mình mẩy
mả
con trốt
mái
Ví dụ
"Vùng đất có lam chướng"
lam chướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lam chướng là .