TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lòng trắng" - Kho Chữ
Lòng trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Albumin
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rượu đế
sữa
lơ hồng
ge-la-tin
nước trắng
bơ
gelatin
đạm
vàng trắng
xu xoa
vôi
xên
huyết tương
rượu trắng
màng
sữa đậu nành
cẩm thạch
đất sứ
huyết thanh
điệp
chất
phèn
paraffin
kem
sứ
calcium
danh từ
Bộ phận có màu trắng trong suốt bao quanh lòng đỏ trứng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
albumin
lòng đỏ
tròng trắng
an-bu-min
óc
màng cứng
bạch huyết bào
tuỷ sống
bạch huyết
tròng
sữa
Ví dụ
"Lòng trắng trứng"
lòng trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lòng trắng là
lòng trắng
.