TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lòng đỏ" - Kho Chữ
Lòng đỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lòng trắng
noãn
thịt
tròng đen
trứng
buồng trứng
hồng cầu
he-mô-glô-bin
lòng
hồng huyết cầu
tròng
bầu
máu
ruột
Ví dụ
"Lòng đỏ trứng gà"
lòng đỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lòng đỏ là .