TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạt tính" - Kho Chữ
Hoạt tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có tác dụng cụ thể nào đó, thường là chữa bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạt động
hành động
hoạt động
làm việc
hành động
giúp
hoạt động
công tác
hoạt động
sức
khiến
chủ trị
vận
việc làm
được
hiệu lực
nhập cuộc
phong trào
thi hành
đạt
đòn bẩy
làm việc
khỏ
lấy
cho
thu
lấy
khích lệ
làm
chơi
áp dụng
tham gia
gắng sức
đả động
hành quyết
cố
tiến
truy
phù trợ
tận dụng
phục vụ
giấn
hành
đưa
gắng
công tác
dự
giúp sức
động viên
xử thế
do
vào
cổ vũ
phát động
tiến hành
thực hành
lo
hành chức
xử tử
chữa trị
đường
giành
miễn dịch
tiếp sức
dựa
hoạt hoạ
huých
xử
theo
ứng dụng
thí
thi
làm phép
góp mặt
Ví dụ
"Than hoạt tính"
"Bùn hoạt tính"
hoạt tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt tính là .