TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hụm" - Kho Chữ
Hụm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
ngụm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tợp
búng
mái
bọt
ghè
khau
hơi hám
mũi
bẩy
vẩy
tăm
hơi hướm
vòm
lọ nghẹ
nuốm
lừ
rợ
mà chược
hơi
lọ nồi
nụ
mồm
lầm
rau
kem ký
mít ướt
mụt
vại
lọ nồi
bụi bậm
ve
khuông
mỏ
cửa miệng
hảo hớn
chén
ve sầu
hơi
ma men
bụm
bốc
gút
mồi
hỏm
lỏi
khứa
nạm
nổng
mình mẩy
bập
phương
thớ
đào lộn hột
hơi
mửng
chặp
cù là
rắm
tửu
nò
bọt bèo
ơn huệ
phung
vọp bẻ
lát
khóm
nả
sọ dừa
hạt
lông cặm
gắp
kem cây
ba xị đế
bọt
Ví dụ
"Uống một hụm nước"
hụm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hụm là .