TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hằng bất đẳng thức" - Kho Chữ
Hằng bất đẳng thức
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bất đẳng thức đúng với mọi trị số gán cho các chữ trong đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biểu thức
hàm số
bất hợp lệ
ẩn số
vế
vô nghiệm
logic toán
nghiệm
vô định
sai số
logic
so đo
chân giá trị
hơn thiệt
số mũ
hàm
tính toán
nghiệm số
logic
cao độ
tuyến tính
công quả
sai
cân bằng
bảng số
quí danh
hạn ngạch
tích phân
khai căn
đáp số
khai phương
minh xác
con số
giới hạn
khai triển
yêu cầu
đánh giá
số thành
giá trị
cụm từ
nhận xét
đánh giá
danh tánh
liệu
tích
trù tính
hàng
sin sít
bình phương
thân tín
giải
logic
logic
thương
bình phương
công năng
phúc âm
căn hộ
tính
nghiệm số
dự đoán
gậy tầy
tích phân
tính liệu
hiệu số
danh
đích xác
chiết tự
bài toán
dữ kiện
nhận xét
bách phân
nghiệm
hoà
Ví dụ
"A2 + 1 > 0 là một hằng bất đẳng thức"
hằng bất đẳng thức có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hằng bất đẳng thức là .