TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gia chủ" - Kho Chữ
Gia chủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
chủ nhà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nhân
hiếu chủ
chủ nhân
chủ khách
địa chủ
quản gia
chúa đất
chủ
chủ thể
thực khách
phú hộ
bá hộ
phú nông
khách
tôi tớ
tá điền
thân chủ
tôi
cái
gia nhân
quí khách
thí chủ
đầy tớ
chủ tài khoản
bầy tôi
chủ thầu
nghĩa phụ
gia bộc
ấu chủ
cậu
phú hào
chiêu đãi viên
gia chánh
nông gia
khổ chủ
thuê bao
chủ ngữ
tự
cô hầu
bà gia
chủ chứa
tổ sư
môn khách
tài chủ
thị tì
quan thầy
thầy
thực khách
tôi đòi
trụ trì
tín chủ
mc
vú em
tư bản
cố lão
trực nhật
thầy cò
thầy thợ
tớ
tề gia nội trợ
hầu
hầu phòng
vú
cậu
thủ từ
bần tăng
ba má
chủ tế
bố
chủ hôn
quý khách
bố mẹ
chủ nợ
bồi bếp
Ví dụ
"Nâng cốc chúc tụng gia chủ"
gia chủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gia chủ là .