TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dự luật" - Kho Chữ
Dự luật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bản dự thảo một đạo luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dự thảo
tờ trình
đề án
dự trù
dự toán
thông lệ
văn bản
chỉ lệnh
quyết sách
tham luận
mo-rát
chấp bút
khởi thảo
kế sách
tổng dự toán
biên bản
thông tri
đề pa
bút lục
thánh kinh
trương mục
morasse
hiện hành
quốc lập
ma két
hợp lệ
văn bản
hiện hành
văn kiện
đề
version
bản in thử
biểu mẫu
lệnh
bộ duyệt
toa
trương mục
trình duyệt
giáo án
sách giáo khoa
khẩu lệnh
đầu đề
dự chi
dự thu
lịch
đầu sách
chế bản
ước định
chính khoá
tính liệu
bản chính
sơ đẳng
Ví dụ
"Bản dự luật đã được quốc hội thông qua"
dự luật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dự luật là .