TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diễn cảm" - Kho Chữ
Diễn cảm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Suy diễn
động từ
Đi từ những nguyên lí chung đến những kết luận riêng; trái với quy nạp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
suy diễn
suy diễn
ngoại suy
luận
phán đoán
đoán
suy
chứng minh
biện luận
suy đoán
luận đoán
mò
luận
thuyết
biện luận
ức đoán
suy gẫm
phiếm luận
chiêm nghiệm
suy tính
suy nghĩ
đọc
lí giải
thuyết giảng
tính chuyện
tưởng
nghiệm
nghị án
ngẫm ngợi
tri kỷ
tính
truy
ơ-ri-xtích
tưởng
đè chừng bắt bóng
suy ngẫm
diễn tập
hiểu
phỏng
đôi hồi
quyết đoán
heuristic
tri kỉ
suy xét
Ví dụ
"Phương pháp suy diễn"
động từ
văn nói
suy ra điều này điều nọ một cách chủ quan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
suy diễn
luận
suy diễn
phán đoán
tưởng
suy đoán
đoán
ức đoán
tính chuyện
suy gẫm
liệu chừng
luận đoán
đồ chừng
liệu cái thần hồn
tri kỉ
ngoại suy
đoán già đoán non
đoán chừng
tri kỷ
suy
mò
biện luận
phỏng đoán
nghĩ lại
tính
phỏng
liệu thần hồn
nghĩ
nói mò
giả thử
phiếm luận
suy tính
tưởng
thấm thía
suy ngẫm
tính
suy xét
tưởng bở
những tưởng
nghĩ bụng
ngẫm ngợi
nghe ra
luận
diễn tả
mẩm
hiểu
liệu chừng
dự đoán
cho
biết nghĩ
nghĩ ngợi
đoán định
bóp trán
dự cảm
tưởng chừng
nghiệm
đôi hồi
hàm ý
đè chừng bắt bóng
suy
xét đoán
nhận mặt
phỏng
nghĩ suy
phỏng chừng
thuyết
tưởng
dè
suy nghĩ
bắn tiếng
truy
vũ đoán
nói lửng
Ví dụ
"Suy diễn ra đủ chuyện"
diễn cảm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diễn cảm là
diễn cảm
.