TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ơ-ri-xtích" - Kho Chữ
Ơ-ri-xtích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng thể nói chung các quy tắc, phương pháp khái quát từ kinh nghiệm quá khứ được dùng trong quá trình nghiên cứu phát hiện cái mới.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
heuristic
giám định
thể nghiệm
tri kỉ
khảo cứu
điều nghiên
thí nghiệm
khảo
tham khảo
nghiệm
xem xét
tìm tòi
lục lọi
tra
khảo sát
nghiên cứu
suy diễn
khảo dị
xét
diễn cảm
đọc
điều tra cơ bản
nghiền
xét
thẩm xét
khảo nghiệm
biên khảo
kế
giò
chiêm nghiệm
săm se
khám nghiệm
ôn cố tri tân
soát xét
thi
khảo chứng
trắc nghiệm
luận
rà soát
ơ-ri-xtích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ơ-ri-xtích là .