TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dật sĩ" - Kho Chữ
Dật sĩ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm) nhưẩn sĩ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩn sĩ
cư sĩ
tiến sĩ
kẻ sĩ
bệnh sĩ
danh sư
cao nhân
tấn sĩ
học sĩ
danh sĩ
bác vật
danh y
y sĩ
tiên sư
thầy thuốc
bần sĩ
sĩ
đạo sĩ
pháp sư
đốc tờ
danh cầm
đày tớ
thầy ký
pháp sư
bần tăng
đại cao thủ
thân sĩ
quí nhân
nhân sĩ
lang
thầy kiện
trụ trì
giáp bảng
hàn sĩ
nghệ sĩ
tiên nhân
trinh sát viên
triết nhân
y giới
thiền sư
đại phu
thầy cãi
quý nhân
học giả
ca kỹ
sư thầy
sai nha
đĩ bợm
giáo sư
cố lão
thầy lang
nhân kiệt
tay
ngoại đạo
tu sĩ
bần đạo
khất sĩ
bạn điền
đặc tài
thầy chùa
chân tài
thủ khoa
thạc sĩ
dược tá
thâm nho
thảo dân
sư ni
cung văn
gian tế
tiên sư
thầy đồ
trạng sư
quí khách
sĩ phu
Ví dụ
"Bậc cao nhân dật sĩ"
dật sĩ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dật sĩ là .