TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dưỡng sinh" - Kho Chữ
Dưỡng sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giữ gìn, bồi dưỡng sức khoẻ để được sống lâu một cách tích cực (thường bằng phương pháp tập luyện)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dưỡng
bổ dưỡng
nuôi
dưỡng thai
di dưỡng
dưỡng sức
vệ sinh
tĩnh dưỡng
bồi dưỡng
nuôi dưỡng
dưỡng bệnh
an dưỡng
nuôi
dưỡng dục
tẩm bổ
thuần dưỡng
sinh dưỡng
phụng dưỡng
bồi bổ
tu dưỡng
phòng bệnh
bảo dưỡng
bồi dưỡng
bài tập
bổ
vun vén
tập luyện
chạy dai sức
phồn thực
tu luyện
vun đắp
nghỉ dưỡng
giáo dưỡng
tái sinh
hồi sinh
duy tu
phục hồi
sống
tăng cường
dưỡng lão
nghỉ ngơi
sinh sống
thai nghén
nuôi cấy
gầy mòn
nuôi trồng
an thai
nuôi nấng
dưỡng thương
phục sinh
vun bón
hồi xuân
bình phục
cúc dục
gia cường
chấn hưng
độ sinh
lại sức
tập thể dục
tích cực
rèn luyện
tu thân
bách bổ
sinh thành
phục hưng
gầy
nuôi béo
trẻ hoá
dồi mài
tu luyện
gầy còm
bổ
vượng
trau dồi
Ví dụ
"Bài tập dưỡng sinh"
dưỡng sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dưỡng sinh là .