TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
An thai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giữ cho thai phát triển bình thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dưỡng thai
thai sản
thai nghén
dưỡng
thụ thai
bổ dưỡng
nuôi
dưỡng sinh
đỡ đẻ
an dưỡng
nuôi
nuôi nấng
sinh dưỡng
đỗ
điều kinh
phụng dưỡng
trợ tim
điều hoà
bảo sanh
chửa
dưỡng sức
di dưỡng
đậu
vượng
nuôi dưỡng
thai sinh
phồn thực
định hình
gia cường
ủ ấp
bảo dưỡng
sản
sinh nở
vun đắp
chuyển bụng
khuyến khích
thúc đẩy
hộ sinh
gia
ấp iu
định hình
vượt cạn
Ví dụ
"Thuốc an thai"
an thai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an thai là .
Từ đồng nghĩa của "an thai" - Kho Chữ