TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dàn dựng" - Kho Chữ
Dàn dựng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tập để chuẩn bị đưa ra diễn trên sân khấu (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dàn tập
dọn
chuẩn bị
sắp sửa
làm hàng
soạn
dựng
sửa soạn
sắm sửa
tổng diễn tập
gây dựng
dự thảo
biên tập
lên
tập dượt
dựng
bày đặt
dựng đứng
xây dựng
gây tạo
tạo dựng
tạo lập
xây dựng
bày vẽ
lập
dưng
bày biện
thi công
sáng lập
dựng
dựng
xây dựng
xây lắp
cất
luyện
thửa
tạo
khai cơ lập nghiệp
làm
làm
phục dựng
thiết lập
khai triển
thành lập
chế
dựng
làm
rắp ranh
lắp
tu thư
xây cất
thác
làm bộ
chuẩn hoá
quay
đặt
tác thành
làm dáng
chế biến
điều chế
chế tác
sinh
tu tạo
hoá trang
khai cuộc
bày đặt
gầy nhom
an bài
vực
xây đắp
xây dựng
chỉnh lí
tập
soạn sửa
Ví dụ
"Dàn dựng vở kịch mới"
dàn dựng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dàn dựng là .