TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dàn ý" - Kho Chữ
Dàn ý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưdàn bài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dàn bài
đề cương
phác thảo
ma két
cốt
phác thảo
thảo
phác hoạ
khuôn dạng
vạch
phương án
tựa
kế hoạch
bài vở
dự án
lời toà soạn
bản thảo
đề tựa
bài vở
lời tựa
bài
lời nói đầu
bài
tiểu luận
tiểu luận
phác hoạ
chương trình
cấu tứ
mưu sách
đồ bản
phàm lệ
chiến lược
phác
luận
thiết đồ
sơ đồ
hình thức
mô típ
bài làm
đồ án
tập vở
mưỡu
khuôn khổ
khuôn thức
đề pa
tích truyện
sách
chiến lược
xe-re-nát
luận văn
cốt truyện
biên kịch
tuỳ bút
tổ khúc
mô hình
dạng thức
mẫu
đề từ
câu cú
chính sách
bản đồ
almanac
tản văn
dàn bè
biểu đồ
bản
bản vẽ
điển lệ
kệ
soạn thảo
chuyên luận
diệu kế
viết
sách lược
Ví dụ
"Lập dàn ý trước khi viết một bản báo cáo"
dàn ý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dàn ý là .